English for today - Các từ viết tắt trong tiếng Anh

Xem trong 'Sọt rác' đăng bởi Shockwave, 26/5/15, [ Mã Tin: 20614 ] [441 lượt xem - 0 bình luận]

  1. SĐT :
    01218466392
    Địa Chỉ :
    Phường 2, Quận 8, Tp.HCM
    Gửi tin nhắn
    [​IMG]

    10Q: cảm ơn
    plz : please – xin làm ơn
    IC : I see - tôi hiểu , tôi biết
    4u : for u – cho bạn
    asl : Tuổi , giới tính , nơi ở ?
    G9: good night – chúc ngủ ngon
    CU29: see you to night – tối nay gặp
    lol : Cười
    hehe: Cười
    u : you
    afk — away from keyboard – có việc bên ngoài , ko rảnh rỗi
    bbl — be back later – trở lại sau
    bbiab — be back in a bit – xin chờ xíu
    kkz = okay
    ttyl = talk to you later – nói chuyện sau
    lv a mess = leave a message – Để lại tin nhé
    lata = later [ bye]
    n2m = not too much [when asked wassup] – không có gì
    newayz = anyways – sao cũng được
    gtg = gotta go – phải đi
    noe = know – biết
    noperz / nah = no – không
    yupperz = yes - có
    lolz = laugh out loud – cười lớn
    teehee = cười [giggle] – cười
    lmfao = laughing my f*ckin’ *ss off – cười đểu
    nuthin’ = nothing – không có gì
    BS = b*ll sh*t – nói láo , xạo
    LD = later, dude – gặp sau nhé
    OIC = oh I see
    PPL = people
    sup = what’s up – chuyện gì thế , sao rồi?
    wan2tlk = want to talk? – muốn nói chuyện
    wkd = weekend – cuối tuần
    dts = dont think so – không nghĩ thế , không nghĩ vậy
    cul8r = see you later – gặp sau = cu
    aas = alive and smiling
    gf = girlfriend
    ga = go ahead – cứ tiếp tục đi
    ilu = i love you
    rme = rolling my eyes – ngạc nhiên
    ss = so sorry – rất tiếc , rất xin lỗi
    spk = speak
    stw = search the web
    thx = thanks
    tc = take care – bảo trọng
    hru = how are you – bạn có khoe ko?
    ybs = you’ll be sorry – bạn sẽ tiếc
    wuf? = where are you from? – từ đâu đến
    bc = because – bởi vì
    otb = off to bed – đi ngủ
    np = no problem – không sao , ko có chuyện gì
    nbd = no big deal – không gì đâu . ko sao
    tam = tomorrow A.M – sáng ngày mai
    b4 = before – trước
    wtg = way to go – đường đi
    brb — be right back
    btw — by the way – tiện thể , nhân tiện
    cya — see ya = cu = cu later = cul8t
    gmta — great minds think alike
    imho — in my humble opinion
    j/k — just kidding – nói chơi thôi
    irl — in real life – cuộc sống thực , trong đời thực
    nick — internet nickname
    wb — welcome back – chào mừng đã trở lại
    wtf? : what the f**k? – chuyện quái gì nữa đây
    fu: **** you – chủi thề
    g2g: get to go – biến đi
    wth = what the heck – kì quá
    cuz = cause – nguyên nhân
    dun = don’t - không
    omg = oh my god – chúa ơi , trời ơi
    omfg = oh my f**ing god = OMFG : chúa ơi , trời ơi (mức độ xã hội đen hơn)
    dt = double team !
    WTF : Wat the f**k = wtf? : what the f**k? – chuyện quái gì nữa đây
    STFU: Shut The F**Up – im đi , trật tự đi
    msg – message – tin nhắn
    nvm - never mind – không sao
    asap = as soon as possible – càng sớm càng tốt
    gg = good game – chơi hay lắm
    lmao = laugh my ass off
    asl: age, = address , *** , location ( từ này là họ hay dùng nhất đấy .. lúc mới chat với bạn họ sẽ hỏi bạn về địa chỉ , giới tính , nơi ta sinh sống)
    coz: cause – nguyên nhân
    hs: head shot
    nsice shot
    n = and
    da = the
    Những từ viết tắt, tiếng lóng này đã chính thức có mặt trong từ điển tiếng Anh Oxford.
    OMG (Oh My God - ôi Chúa ơi)
    IMHO (In My Honest Opinion - theo quan điểm của tôi)
    LOL (Laughing Out Loud - cười to)
    tbh (To be honest: Nói chân thành)...
    -------------------------------------------------------
    Chúc các bạn học tập hiệu quả ! ^^' !!