Nồi hơi đốt dầu dạng nằm của công ty lò hơi việt với sản phẩm tốt nhất

Xem trong 'Sọt rác' đăng bởi thangdollar90, 9/8/13, [ Mã Tin: 2404 ] [271 lượt xem - 0 bình luận]

  1. [h=2]Nồi hơi đốt dầu dạng nằm của công ty lò hơi việt với sản phẩm tốt nhất[/h]
    Ưu điểm nồi hơi đốt dầu dạng nằm:
    - Hiệu suất cao: > 90%
    - Tự động hoàn toàn
    - Vận hành êm
    - Công suất hơi lớn: > 3000 kg/h
    - Cấp hơi nhanh, ổn định
    - Kiểm tra bảo dưỡng dễ dàng
    - Không khói bụi
    - Nhiên liệu: dầu Diesel, FO, Gas
    [​IMG]
    [h=2]Phù hợp lắp đặt cấp lò hơi cho các loại nhà máy:[/h]
    • Giặt là trong nhà máy may.
    • Hấp, sấy, thanh trùng, tiệt trùng trong các nhà máy thực phẩm, đồ uống.
    • Nồi hơi đốt dầu trong nhà máy bánh kẹo.
    • Sấy gỗ, sấy xốp, sấy bột cá thức ăn gia súc, hấp mây tre đan.
    [TABLE="width: 592, align: center"]
    [TR]
    [TD]
    Thông sốSpecification
    [/TD]
    [TD]
    Đơn vịUnit
    [/TD]
    [TD="colspan: 8"]
    Mã hiệu lò hơi - Boiler Model
    [/TD]
    [/TR]
    [TR]
    [TD]
    Ainet
    [/TD]
    [TD]
    Ainet
    [/TD]
    [TD]
    Ainet
    [/TD]
    [TD]
    Ainet
    [/TD]
    [TD]
    Ainet
    [/TD]
    [TD]
    Ainet
    [/TD]
    [TD]
    Ainet
    [/TD]
    [TD]
    Ainet
    [/TD]
    [/TR]
    [TR]
    [TD]
    D3/10
    [/TD]
    [TD]
    D4/10
    [/TD]
    [TD]
    D5/10
    [/TD]
    [TD]
    D6/10
    [/TD]
    [TD]
    D7/10
    [/TD]
    [TD]
    D8/10
    [/TD]
    [TD]
    D10/10
    [/TD]
    [TD]
    D12/10
    [/TD]
    [/TR]
    [TR]
    [TD]Năng suất hơi
    Evaporation
    [/TD]
    [TD]
    kg/h
    [/TD]
    [TD]
    3000
    [/TD]
    [TD]
    4000
    [/TD]
    [TD]
    5000
    [/TD]
    [TD]
    6000
    [/TD]
    [TD]
    7000
    [/TD]
    [TD]
    8000
    [/TD]
    [TD]
    10,000
    [/TD]
    [TD]
    12,000
    [/TD]
    [/TR]
    [TR]
    [TD]Áp suất hơi
    Steam pressure (Gauge)
    [/TD]
    [TD]
    bar
    [/TD]
    [TD]
    10
    [/TD]
    [TD]
    10
    [/TD]
    [TD]
    10
    [/TD]
    [TD]
    10
    [/TD]
    [TD]
    10
    [/TD]
    [TD]
    10
    [/TD]
    [TD]
    10
    [/TD]
    [TD]
    10
    [/TD]
    [/TR]
    [TR]
    [TD]Nhiệt độ hơi
    Saturated steam temp
    [/TD]
    [TD]
    [SUP]o[/SUP]C
    [/TD]
    [TD]
    183
    [/TD]
    [TD]
    183
    [/TD]
    [TD]
    183
    [/TD]
    [TD]
    183
    [/TD]
    [TD]
    183
    [/TD]
    [TD]
    183
    [/TD]
    [TD]
    183
    [/TD]
    [TD]
    183
    [/TD]
    [/TR]
    [TR]
    [TD]Diện tích tiếp nhiệt
    Heating surface
    [/TD]
    [TD]
    m[SUP]2[/SUP]
    [/TD]
    [TD]
    69.7
    [/TD]
    [TD]
    94.6
    [/TD]
    [TD]
    114.8
    [/TD]
    [TD]
    139.5
    [/TD]
    [TD]
    168.5
    [/TD]
    [TD]
    178.3
    [/TD]
    [TD]
    233.1
    [/TD]
    [TD]
    278.2
    [/TD]
    [/TR]
    [TR]
    [TD]Thể tích chứa hơi
    Steam volume
    [/TD]
    [TD]
    m[SUP]3[/SUP]
    [/TD]
    [TD]
    1.26
    [/TD]
    [TD]
    1.8
    [/TD]
    [TD]
    1.94
    [/TD]
    [TD]
    2.11
    [/TD]
    [TD]
    2.45
    [/TD]
    [TD]
    2.58
    [/TD]
    [TD]
    3.59
    [/TD]
    [TD]
    3.97
    [/TD]
    [/TR]
    [TR]
    [TD]Thể tích chứa nước
    Water volume
    [/TD]
    [TD]
    m[SUP]3[/SUP]
    [/TD]
    [TD]
    5.6
    [/TD]
    [TD]
    8.2
    [/TD]
    [TD]
    9.61
    [/TD]
    [TD]
    9.74
    [/TD]
    [TD]
    11.5
    [/TD]
    [TD]
    12.1
    [/TD]
    [TD]
    14.39
    [/TD]
    [TD]
    16.8
    [/TD]
    [/TR]
    [TR]
    [TD="colspan: 10"]
    Tiêu hao nhiên liệu - Fuel consumption
    [/TD]
    [/TR]
    [TR]
    [TD]Gas - LPG
    [/TD]
    [TD]
    kg/h
    [/TD]
    [TD]
    167
    [/TD]
    [TD]
    222
    [/TD]
    [TD]
    277
    [/TD]
    [TD]
    334
    [/TD]
    [TD]
    390
    [/TD]
    [TD]
    445
    [/TD]
    [TD]
    557
    [/TD]
    [TD]
    669
    [/TD]
    [/TR]
    [TR]
    [TD]Dầu DO - Diesel Oil
    [/TD]
    [TD]
    kg/h
    [/TD]
    [TD]
    177
    [/TD]
    [TD]
    236
    [/TD]
    [TD]
    295
    [/TD]
    [TD]
    354
    [/TD]
    [TD]
    414
    [/TD]
    [TD]
    473
    [/TD]
    [TD]
    592
    [/TD]
    [TD]
    710
    [/TD]
    [/TR]
    [TR]
    [TD]Dầu FO - Fuel Oil
    [/TD]
    [TD]
    kg/h
    [/TD]
    [TD]
    195
    [/TD]
    [TD]
    260
    [/TD]
    [TD]
    325
    [/TD]
    [TD]
    390
    [/TD]
    [TD]
    455
    [/TD]
    [TD]
    520
    [/TD]
    [TD]
    650
    [/TD]
    [TD]
    783
    [/TD]
    [/TR]
    [TR]
    [TD="colspan: 10"]
    Kích thước lò hơi - Boiler dimentions
    [/TD]
    [/TR]
    [TR]
    [TD]Dài - Length
    [/TD]
    [TD]
    m
    [/TD]
    [TD]
    4.3
    [/TD]
    [TD]
    4.9
    [/TD]
    [TD]
    5.1
    [/TD]
    [TD]
    5.3
    [/TD]
    [TD]
    5.4
    [/TD]
    [TD]
    6.4
    [/TD]
    [TD]
    6.5
    [/TD]
    [TD]
    7.1
    [/TD]
    [/TR]
    [TR]
    [TD]Rộng - Width
    [/TD]
    [TD]
    m
    [/TD]
    [TD]
    2
    [/TD]
    [TD]
    2.2
    [/TD]
    [TD]
    2.3
    [/TD]
    [TD]
    2.4
    [/TD]
    [TD]
    2.5
    [/TD]
    [TD]
    2.5
    [/TD]
    [TD]
    2.7
    [/TD]
    [TD]
    2.8
    [/TD]
    [/TR]
    [TR]
    [TD]Cao - Height
    [/TD]
    [TD]
    m
    [/TD]
    [TD]
    2.3
    [/TD]
    [TD]
    2.5
    [/TD]
    [TD]
    2.6
    [/TD]
    [TD]
    2.7
    [/TD]
    [TD]
    2.75
    [/TD]
    [TD]
    2.8
    [/TD]
    [TD]
    3
    [/TD]
    [TD]
    3.1
    [/TD]
    [/TR]
    [TR]
    [TD]Trọng lượng (rỗng)
    [/TD]
    [TD]
    kg
    [/TD]
    [TD]
    8400
    [/TD]
    [TD]
    11850
    [/TD]
    [TD]
    13500
    [/TD]
    [TD]
    14600
    [/TD]
    [TD]
    16800
    [/TD]
    [TD]
    17800
    [/TD]
    [TD]
    24600
    [/TD]
    [TD]
    28000
    [/TD]
    [/TR]
    [/TABLE]
    Tìm hiểu sản phẩm khác về nồi hơi đốt dầu:
    nồi hơi đốt dầu kiểu nằm
    CÔNG TY CỔ PHẦN NỒI HƠI CÔNG NGHIỆP
    Địa chỉ: Thị Trấn Đông Anh, Hà Nội.
    Điện thoại: 0947093783
    Email: lienhe@lohoiviet.com
    Website : www.lohoiviet.com


     

Từ khóa: