Thế Giới Đồ Cổ | Diễn Đàn Mua Bán - Đăng Tin - Rao Vặt - Miễn Phí



Đồ gỗ Đức Thiện



Quạt Trần Kim Thuận Phong

Tiền Cổ - Xưa Thanh lý tiền xưa VN,Thế Giới,USD,Xu, Tiền số đẹp, Công trái giá rẻ - 500 loại - 13/01/2017

Xem trong 'Làng Tem, Tiền, Tài Liệu' đăng bởi hoangminhvnnv, 21/1/17, [ Mã Tin: 68527 ]

  1. SĐT :
    0908063998
    Địa Chỉ :
    50/34/3 ĐINH TIÊN HOÀNG P1 Q BÌNH THẠNH
    Gửi tin nhắn
    BÁN TIỀN XƯA GIÁ RẺ - THANH LÝ TIỀN XƯA

    1) Liên hệ anh Nam theo các cách sau:
    _ SĐT: 090806.3998
    _ ZALO, VIBER: 090806.3998
    _ Địa chỉ: 50/34/3, Đinh Tiên Hoàng, P1, Quận Bình Thạnh, HCM
    _ Email: muatienxua@yahoo.com
    _ Facebook: "Nguyễn Cung Hoàng Nam" hoặc "Tiền xưa"
    _ Fanpage: https://www.facebook.com/bosuutap ("Bộ sưu tập của Hoàng Nam": tất cả những hình ảnh của bộ sưu tập mà tôi đang có)


    2) Phân loại tiền sưu tập trong topic như sau:

    Trong đây đăng hơn 500 loại, gồm 8 phần.

    PHẤN 1: TIỀN ĐỒNG DƯƠNG (xếp theo thứ tự thời gian)
    PHẦN 2: TIỀN VNCH (xếp theo thứ tự thời gian)
    PHẦN 3: TIỀN VIỆT NAM CHXHCN, VNDCCH, CỤ HỒ (xếp theo thứ tự thời gian)
    PHẦN 4: TIỀN KỈ NIỆM 100Đ - MPC - ĐÔ LA MỸ - PONPOT - CÔNG TRÁI - VÉ SỐ SÓ ĐẸP - QUÂN ĐỘI NHẬT - TIỀN COPY
    PHẦN 5: TIỀN THẾ GIỚI XƯA (tên nước theo tên quốc tế và xếp theo thứ tự A, B, C)
    PHẦN 6: TIỀN THẾ GIỚI ĐANG LƯU HÀNH NAY VÀ NHỮNG NĂM GẦN ĐÂY (tên nước theo tên và quốc tế xếp theo thứ tự A, B, C)
    PHẦN 7: TIỀN SỐ ĐẸP
    PHẦN 8: TIỀN XU
    PHẦN 9: TÀI LIỆU VỀ TIỀN XƯA

    3) Cách thức giao dịch và tiền ship:
    _ C1: khách có thể đến lấy trực tiếp hoặc nhờ người lấy ở HCM tại địa chỉ trên, trước khi qua gọi điện theo số điện thoại trên.
    _ C2: khách chuyển khoản trước, nhận được chuyển khoản mình sẽ gửi chuyển phát nhanh. Cộng thêm ship 20k.
    _ C3: tôi gửi bưu điện và khách sẽ trả tiền cho nhân viên bưu điện khi nhận tiền (COD). Khách nạp thẻ điện thoại hoặc chuyển khoản trước tiền ship là 40k.


    4) Những lưu ý khác:
    _ ĐẶC BIỆT: GIẢM 10% CHO HÓA ĐƠN TRÊN 1.000.000 Đ và GIẢM 5% CHO HÓA ĐƠN TRÊN 500.000 Đ (chỉ dành cho khách hàng qua lấy trực tiếp hoặc chuyển khoản trước)
    _ Nhận gạch trong 24 giờ. Với những ai đã từng hủy gạch, tôi không nhận gạch nhưng vẫn giao dịch với bạn đó nếu chuyển khoản liền hoặc giao dịch liền.
    _ Còn rất nhiều loại chưa đăng. Nếu những tờ tiền sưu tập mà bạn muốn mua mà không có trong đây, bạn vui lòng liên hệ 0908063998 và đến địa chỉ trên để có thể xem hình và được báo giá trực tiếp.
    _ Sẵn sàng trao đổi các loại tiền sưu tập với các bạn cùng đam mê. Nếu bạn muốn trao đổi vui lòng gửi cho tôi hình ảnh những loại mà bạn đang dư có thể trao đổi với tôi.

    NẾU CÓ THẮC MẮC, BẠN GỌI ĐIỆN CHO TÔI, TÔI SẼ GIẢI ĐÁP THẮC MẮC CỦA BẠN MỌI LÚC 24/24.

    Chân thành cảm ơn và mong được sự ủng hộ của mọi người.

    PHẤN 1: TIỀN ĐỒNG DƯƠNG

    MS1: 1 nón sắt - chữ kí thường - 1921 - 160k
    [​IMG]
    [​IMG]

    MS2: 1 nón sắt - chữ kí hiếm - 1921 - 60k
    [​IMG]
    MS3: 5 đồng con công - 1921 - 350k
    [​IMG]
    [​IMG]

    MS4: 20đ quả táo - 1921 - 65k
    [​IMG]
    MS5: 1 đồng vàng - chữ kí p - 1925 - 15k
    [​IMG]

    MS6: 1 đồng vàng - chữ kí p - lỗi MOT - 1925 - 50k
    [​IMG]
    [​IMG]
    MS7: 1 đồng vàng - chữ kí s - 1925 - 65k
    [​IMG]

    MS8: 1 đồng vàng - chữ kí lào - 1925 - 95k
    [​IMG] [​IMG]

    MS9: 1 đồng vàng - chữ kí rít - 1925 - 125k
    [​IMG]
    [​IMG]
    MS10: 5 gò mối chứ kí p - 1925 - 75k
    [​IMG]

    MS11: 5 gò mối chữ kí s - 1925 - hiếm hơn chữ kí p - 70k
    [​IMG]

    MS12: 5 gò mối chữ kí rít - số 5 lớn - 1925 - 100k [​IMG]
    [​IMG]

    MS13: 5 gò mối chữ kí rít - số 5 bé - 1925 - Hiếm - 110k
    [​IMG] [​IMG]

    MS14: 20 Vòng ôliu - băng đỏ - 1925 - 130k
    [​IMG]
    [​IMG]
    MS15: 20 Vòng oliu - băng trắng - hiếm hơn băng đỏ - 1925 - 250k
    [​IMG]
    [​IMG]
    MS16: 100 quản tượng - 1925 - 70k
    [​IMG]

    MS17: 100 quản tượng - chữ U - 1925 - 130k
    [​IMG][​IMG]

    MS18: 100 quản tượng - chữ Y hiếm hơn chữ U - 1925 - 170k
    [​IMG]
    [​IMG]
    MS19: 10 cent chợ voi - 1939 - 35k
    [​IMG]
    MS20: 10 cent chợ voi - màu socola - 1939 - 40k
    [​IMG]

    MS21: 20 cent cô gái Nam Bộ - 1939 - 85k
    [​IMG]
    [​IMG]

    MS22: 50 cent cô gái Bắc Bộ - 1939 - 55k
    [​IMG]

    MS23: 5 cent hoa văn - 1942 - seri lớn - AU - gần như mới 100% - 50k
    [​IMG]

    MS24: 5 cent hoa văn - 1942 - loại seri nhỏ - hiếm hơn loại seri lớn - 60k
    [​IMG]
    MS25: 10 cent hoa văn - 1942 - 15k
    [​IMG]
    MS26: 20 cent hoa văn - 1942 - 30k
    [​IMG]

    MS27: 50 cent hoa văn - 1942 - 80k
    [​IMG]

    MS28: 1 đồng thuyền tím - 1942 - 55k
    [​IMG]

    MS29: 1 đồng thuyền tím - 1942 - 90k
    [​IMG]
    [​IMG]
    MS30: 1 đồng thuyền cam - 1942 - hiếm hơn màu tím - 90k
    [​IMG]
    [​IMG]

    MS31: 1 đồng thuyền cam - 1942 - chữ A - hiếm hơn màu tím - 200k
    [​IMG] [​IMG]

    MS32: 1 đồng thuyền xanh - 1942 - hiếm hơn màu tím, cam - 160k
    [​IMG]
    [​IMG]
    MS33: 5 đồng thủy đình - 1942 - màu tím - 130k
    [​IMG]
    [​IMG]

    MS34: 5 đồng thủy đình - 1942 - màu xanh lá cây - hiếm hơn màu tím - 100k
    [​IMG]
    [​IMG]

    MS35: 20đ phật ngồi xanh dương - 1942 - 200k
    [​IMG]
    [​IMG]

    MS36: 20đ phật ngồi xanh dương - 1942 - 490k
    [​IMG]
    [​IMG]

    MS37: 100đ họp chợ nâu - 1942 - 130k
    [​IMG] [​IMG]

    MS38: 100đ họp chợ xám - 1942 - 480k
    [​IMG]
    [​IMG]

    MS39: 1đ em bé - 1949 - 110k
    [​IMG]
    [​IMG]
    [​IMG]

    MS40: 1 sông hương - 1945 - 80k
    [​IMG]
    [​IMG]

    MS41: 50đ bánh tráng - 35k
    [​IMG]

    MS42: 50đ bánh tráng - 140k
    [​IMG]
    [​IMG]
    MS43: 100đ gánh muối - 1945 - 60k
    [​IMG]
    MS44: 10đ ancobat - 1946 - 80k - 40k
    [​IMG]

    MS45: 10đ ancobat - 1946 - 90k
    [​IMG]
    [​IMG]

    MS46: 100 Thuyền buồm - 550k
    [​IMG]
    [​IMG]

    MS47: 1 Bảo Đại - 1953 - 40k
    [​IMG]
    MS48: 1 Bảo Đại - 1953 - 80k
    [​IMG]
    [​IMG]
    MS49: 1đ viện phát hành - con lân - 1953 - 75k
    [​IMG]
    [​IMG]
    MS50: 5đ bảo đại - 1953 - 100k
    [​IMG]

    MS51: 5đ bảo đại - 1953 - gần như mới 100% - 300k
    [​IMG] [​IMG]

    MS52: 5 viện phát hành - Lào - 300k
    [​IMG]
    [​IMG]
    MS53: 10 Vịnh Hạ Long - 1953 - 115k
    [​IMG]
    [​IMG]
    MS54: 10 cô gái Lào - 1953 - 100k
    [​IMG]
    [​IMG]


    PHẦN 2: TIỀN VNCH

    MS55: 1 đồng đập lúa - 1955 - 60k
    [​IMG]

    MS56: 2 đồng thuyền - 1955 - 20k
    [​IMG]

    MS57: 2 đồng thuyền - 1955 - 55k
    [​IMG]
    MS58: 5 đồng chăn trâu - 1955 - AU - gần như mới 100% - 40k
    [​IMG]

    MS59: 10đ ôm bó lúa - 1955 - 30k
    [​IMG]

    MS60: 10đ ôm bó lúa - 1955 - 75k
    [​IMG]
    [​IMG]

    MS61: 20đ xe bò - 1955 - 130k
    [​IMG]
    [​IMG]

    MS62: 50 xỏ mũi trâu - 1955 - 230k
    [​IMG]
    [​IMG]

    MS63: 100đ lái máy cày - 1955 - serí 1 chữ cái - hiếm hơn 2 chữ cái - 120k
    [​IMG]
    [​IMG]

    MS64: 500đ chùa Thiên Mụ - chữ A - 600k
    [​IMG] [​IMG]

    MS65: 1 đồng sở thú - 1955 - 10k
    [​IMG]

    MS66: 1 đồng sở thú - 1955 - 35k
    [​IMG]

    MS67: 5 đồng con phụng -thủ quỹ - 1955 - 60k
    [​IMG]

    MS68: 5 đồng con phụng - LỖI thủ QUY - 1955 - 135k
    [​IMG][​IMG]
    MS69: 10đ cá chép - 1955 - 60k
    [​IMG]
    MS70: 20 bụi chuối - 100k
    [​IMG] [​IMG]

    MS71: 20đ bụi chuối - 1955 - 200k
    [​IMG][​IMG]

    MS72: 100đ nhà hát - 1955 - gần như mới nguyên nhưng bị chữ kí mặt sau - 175k
    [​IMG][​IMG]

    MS73: 200 bụi trúc - 1955 - 1 kí tự hiếm hơn 2 kí tự - 230k
    [​IMG][​IMG]

    MS74: 1 đồng máy cày - 1964 - 0đ - tặng
    [​IMG]
    [​IMG]
    MS75: 1 đồng máy cày - 1964 - 30k
    [​IMG]

    MS76: 20 cá chép hóa rồng - 1964 - 35k
    [​IMG]
    MS77: 20 cá chép hóa rồng - 1964 - 65k
    [​IMG]

    MS78: 500 đền Hùng - 1964 - 95k
    [​IMG][​IMG]

    MS79: 50 hoa văn tím - 1966 - 180k [​IMG]
    [​IMG]

    MS80: 100 Lê Văn Duyệt - đầu tướng - bộ tướng - 1966 - 55k
    [​IMG]
    [​IMG]
    MS81: 100 Lê Văn Duyệt - đầu tướng - bộ tướng - 1966 - 100k

    [​IMG]


    MS82: 200 Nguyễn Huệ - đầu rồng - bộ tướng - 1966 - 280k
    [​IMG][​IMG]
    [​IMG]

    MS83: 500 Trần Hưng Đạo - Bạc giả - 1966 - 110k
    [​IMG]
    MS84: 500 Trần Hưng Đạo - bộ tướng - 1966 - 40k
    [​IMG]

    MS85: 20 hoa văn - bộ hoa văn - 1969 - 40k
    [​IMG]
    MS86: 50 hoa văn - bộ hoa văn - 1969 - 10k
    [​IMG]
    MS87: 50 hoa văn - bộ hoa văn - 1969 - 30k
    [​IMG]
    MS88: 100 hoa văn - bộ hoa văn - 1969 - UNC - mới nguyên 100% - 90k
    [​IMG]
    [​IMG]
    MS89: 200 hoa văn - bộ hoa văn - 1969 - AU - gần như UNC - seri đẹp 066667 - 180k
    [​IMG][​IMG]

    MS90: 500 hoa văn - bộ hoa văn - 1969 - 8k
    [​IMG]
    MS91: 500 hoa văn - bộ hoa văn - 1969 - 25k
    [​IMG]

    MS92: 1000 hoa văn - bộ hoa văn - 1969 - 15k
    [​IMG]

    MS93: 1000 hoa văn - bộ hoa văn - 1969 - 30k
    [​IMG]
    MS94: 50 con ngựa - bộ thú - 1972 - 10k
    [​IMG]
    MS95: 50 con ngựa - bộ thú - 1972 - 45k
    [​IMG]

    MS96: 100đ con trâu - bộ thú - 1972 - 20k
    [​IMG]
    MS97: 100đ con trâu - bộ thú - 1972 - 50k [​IMG]
    [​IMG]
    MS98: 200 con nai - bộ thú - 1972 - 25k
    [​IMG]

    MS99: 200 con nai - bộ thú - 1972 - 80k
    [​IMG]
    MS100: 500 con cọp - bộ thú - 1972 - 10k
    [​IMG]

    MS101: 500 con cọp - bộ thú - 1972 - 30k
    [​IMG]

    MS102: 500 con cọp nâu - bộ thú - hiếm hơn cọp thường - 1972 - 75k
    [​IMG]
    [​IMG]
    MS103: 1000 con voi - bộ thú - 1972 - 35k
    [​IMG]
    PHẦN 3: TIỀN VIỆT NAM CHXHCN, VNDCCH, CỤ HỒ

    MS104: 1 hào xe lửa - 1958 - 45k
    [​IMG]

    MS105: 1 đ cấy lúa - 1958 - 30k
    [​IMG]
    MS106: 5 hào nhà máy dệt Nam Định - 1958 - 90k
    [​IMG]
    [​IMG]
    MS107: 5 hào nhà máy dệt Nam Định - 1958 - 170k
    [​IMG]
    [​IMG]
    MS108: 5đ mỏ than - hình chìm mây sao - 1958 - 160k
    [​IMG]
    [​IMG]

    MS109: 10 đồng nhà máy thép - 1958 - 120k
    [​IMG]
    [​IMG]

    MS110: 5 xu - 1964 - 45k
    [​IMG]

    MS111: 5 xu - 1964 - 95k
    [​IMG]

    MS112: 1 hào nuôi heo - 1964 - gần như mới - 115k
    [​IMG] [​IMG]

    MS113: 2 hào - 1964- 35k
    [​IMG]

    MS114: 20 xu - bộ ủy ban - 1964 - 35k
    [​IMG]

    MS115: 20 xu - bộ ủy ban - 1964 - 75k
    [​IMG]
    MS116: 50 xu - bộ Ủy ban - 1964 - 80k
    [​IMG]
    MS117: 1 đồng gặt lúa - bộ Ủy ban - 1964 - 30k
    [​IMG]

    MS118: 2 đồng người Thượng - bộ Ủy ban - 1964 - 70k
    [​IMG]

    MS119: 5đ cô gái hái chè - bộ Ủy ban - 200k
    [​IMG] [​IMG]

    MS120: 10đ hái mía - bộ Ủy ban - 290k
    [​IMG]
    [​IMG]

    MS121: 10 xu ruộng muối - 1966 - 30k
    [​IMG]

    MS122: 20 xu rừng cao su - 1966 - 45k
    [​IMG]
    MS123: 50 xu đan chiếu - 1966 - UNC- mới nguyên 100% - 135k
    [​IMG]
    [​IMG]

    MS124: 1 đồng ghe chở dừa - 1966 - 20k
    [​IMG]

    MS125: 1 đồng ghe chở dừa - 1966 - 40k
    [​IMG]

    MS126: 2 đồng cầu - 1966 - 20k
    [​IMG]

    MS127: 5 đồng nhà máy dệt - 1966 - 45k
    [​IMG]

    MS128: 10đ 3 cô gái - 1966- 80k
    [​IMG]

    MS129: 50 đồng công binh xưởng - 1966 - 130k
    [​IMG][​IMG]

    MS130: 5hào ghe chở dừa - 1976 - 40k
    [​IMG]

    MS131: 1đ nhà máy thép - 1976 - 35k
    [​IMG]

    MS132: 5đ bến cảng - 1976 - seri gần - 25k
    [​IMG]

    MS133: 5đ bến cảng - 1976 - seri xa - hiếm hơn seri gần - 40k
    [​IMG]
    MS134: 10đ voi kéo gỗ - 1976 - 70k
    [​IMG]
    MS135: 20 đồng máy cày - 1976 - 65k
    [​IMG]
    MS136: 50đ công trường thủy điện - 1976 - 70k
    [​IMG]


    MS137: 2 đồng cầu Trường Tiền Sông Hương- 1980 - 20k
    [​IMG]
    MS138: 10 đồng nhà sàn - 1980 - 40k
    [​IMG]

    MS139: 30đ bến nhà rồng - 1980 - 175k
    [​IMG]
    [​IMG]
    MS140: 100đ Vịnh Hạ Long - 1976- seri lớn - 55k
    [​IMG]

    MS141: 100đ Vịnh Hạ Long - 1976- seri nhỏ - hiếm hơn seri lớn - 80k
    [​IMG]
    MS142: 5 hào cột cờ - 1985 - AU - gần như mới 100% - 80k
    [​IMG]
    [​IMG]

    MS143: 1 đồng cột cờ - 1985 - 3k
    [​IMG]

    MS144: 1 đồng cột cờ - 1985 - 12k
    [​IMG]
    MS145: 2 đồng cột cờ - 1985 - UNC - mới nguyên 100% - 40k
    [​IMG]
    MS146: 5đ cột cờ - 1985 -25k
    [​IMG]
    MS147: 10đ cột cờ - 1985 - 30k
    [​IMG]

    MS148: 20đ - chùa một cột ở Hà Nội - 1985 - 25k
    [​IMG]
    MS149: 30đ chợ Bến Thành - 1985 - 160k
    [​IMG]
    [​IMG]

    MS150: 50đ đập thủy điện - 1985 - 60k
    [​IMG]

    MS151: 50đ cầu Thăng Long - 1985 - 30k
    [​IMG]

    MS152: 100đ cấy lúa - 1985 - 65k
    [​IMG]

    MS153: 500đ - thép thái nguyên - 100k
    [​IMG]
    [​IMG]

    MS154: 100đ chùa Phổ Minh - seri số lớn - 1991 - 25k
    [​IMG]

    [​IMG]
    MS155: 100đ chùa Phổ Minh - 1991 - loại seri nhỏ - hiếm hơn seri lớn - 35k
    [​IMG]

    MS156: 200đ cotton - 1987 - loại thường seri nhỏ - 500đ
    [​IMG]
    MS157: 200đ seri lớn - hiếm hơn seri nhỏ - 1987 - UNC - mới nguyên 100% - 60k
    [​IMG]

    MS158: 1000 khai thác than - 1987 - 60k
    [​IMG]

    MS159: 2000 khai thác than - 1987 - 195k
    [​IMG]
    [​IMG]

    MS160: 1000đ seri lớn - 1988 - hiếm hơn seri nhỏ - UNC - mới nguyên 100% -60k
    [​IMG]


    MS161: 10k cotton - 1990 - mặt sau dán băng keo - 35k
    [​IMG]

    MS162: 10k cotton - 1993 - 30k
    [​IMG]
    MS163: 20k cotton - 1991 - 45k
    [​IMG]
    MS164: 50k cotton - 1990 - 135k
    [​IMG]
    [​IMG]
    MS165: 50k cotton - 1994 - 65k
    [​IMG]

    MS166: 100k cotton - 1994 - 145k
    [​IMG]
    [​IMG]

    MS167: Tiền kỉ niệm 100đ - 2016 - UNC - mới nguyên 100% - 60k
    [​IMG]
    [​IMG]
    PHẦN 4: MPC - ĐÔ LA MỸ - PONPOT - CÔNG TRÁI - VÉ SỐ SÓ ĐẸP - QUÂN ĐỘI NHẬT - TIỀN COPY

    MS168: 5 cent MPC - 80k
    [​IMG]

    MS169: 10 cent MPC - 40k [​IMG]

    MS170: 10 cent MPC - 80k
    [​IMG]

    MS171: 25 cent MPC - 110k
    [​IMG]
    [​IMG]

    MS172: 50 cent MPC - 50k
    [​IMG]
    [​IMG]

    MS173: 50 cent MPC - 90k
    [​IMG]

    MS174: 5 cent MPC - 130k
    [​IMG]
    [​IMG]
    MS175: 10 cent MPC - 90k
    [​IMG]

    MS176: 1 dollar MPC - 140k
    [​IMG]
    [​IMG]
    MS177: 5 dollar MPC - 290k
    [​IMG] [​IMG]

    MS178: 5 dollar MPC - 330k
    [​IMG][​IMG]

    MS179: 10 dollar - MPC - 1000k
    [​IMG]
    [​IMG]

    MS180: 1 dollar - MPC - 170k
    [​IMG]
    [​IMG]

    MS181: 10 dollar MPC - 280k
    [​IMG]
    [​IMG]
    MS182: 0.1 pontpot - 65k
    [​IMG]

    MS183: 0.5 Ponpot - 60k
    [​IMG]
    MS184: 1 ponpot - 60k
    [​IMG]

    MS185: 5 ponpot - 55k
    [​IMG]
    MS186: 10 ponpot - 75k
    [​IMG]
    [​IMG]
    MS187: 50 ponpot - 100k
    [​IMG]
    [​IMG]

    MS188: 100 ponpot - 190k
    [​IMG]
    [​IMG]

    MS189: 100đ công trái - 1983 - 0k (tặng)
    [​IMG]
    MS190: 100đ công trái - 1983 - 20k
    [​IMG]

    MS191: 500 công trái - 1993 - 20k
    [​IMG]

    MS192: 5000 công trái - 1993 - 40k
    [​IMG]

    MS193: 1000 công trái - 25k
    [​IMG]

    MS194: 100.000đ Trái phiếu - 90k
    [​IMG] [​IMG]

    MS195: COPUN XƯA - 54 piastres - UNC - mới nguyên 100% - 60k
    [​IMG]

    MS196: 5 Thủy Đình - TIỀN COPY - mới nguyên 100% - 40k
    [​IMG]

    MS197: 100 bộ lư - TIỀN COPY - mới nguyên 100% - 50k
    [​IMG]

    MS198: 2 usd 1953 - 180k
    [​IMG]
    [​IMG]

    MS200: tờ vé số 10.000đ số đẹp 999999 - gần như mới 100% - 40k
    [​IMG]

    MS201: 10 quân đội Nhật - UNC - mới nguyên 100% - kí tự PV không phải PR như hình - 40k
    [​IMG]
    MS202: 1 quân đội Nhật - 40k
    [​IMG]

    MS203: 10 quân đội nhật - 60k


    MS204: 100 quân đội nhật - 45k


    MS205: 10 dollar quân đội nhật - 55k

    MS206: 1000 dollar quân đội nhật - gần như mới nguyên 100% - 430k
    [​IMG][​IMG]

    PHẦN 5: TIỀN THẾ GIỚI XƯA

    MS207: 1 Austria - Áo - 1916 - 50k
    [​IMG]
    MS208: 2 Austria - Áo - 1917 - 55k
    [​IMG]

    MS209: 1000 China - Trung Quốc - 1945- 80k
    [​IMG]
    MS210: 10 China - Trung Quốc - 1936 - 100k
    [​IMG]
    [​IMG]

    MS211: 10 China - Trung Quốc - 1940 - 70k
    [​IMG]
    [​IMG]

    MS212: 10 China - Trung Quốc - 1935 - 160k
    [​IMG]
    [​IMG]

    MS213: 5 China - Trung Quốc - 1935 - 50k
    [​IMG]
    [​IMG]
    MS214: 10 China - Trung Quốc - 1936 - 80k
    [​IMG]
    [​IMG]

    MS215: 50 China - Trung Quốc - 1930 - 50k
    [​IMG]
    MS216: 10 China - Trung Quốc - 1937 - 80k
    [​IMG]
    [​IMG]
    MS217: 5 China - Trung Quốc - 1936 - 80k
    [​IMG]

    MS218: 10 china 1930 - Loại có seri mặt trước - 40k
    [​IMG]

    MS219: 10 china 1930 - không có seri mặt trước - 60k
    [​IMG]
    MS220: 500 China - Trung Quốc - 1942 - 4400k

    [​IMG] [​IMG]

    MS221: 100 China - Trung Quốc - 1941 - 200k
    [​IMG]
    [​IMG]

    MS222: 100 Đông Timor - 1963 - AU - gần như mới 100% - 150k
    [​IMG]
    MS223: 1000 - France - Pháp - 1943 - 600k
    [​IMG] [​IMG]

    MS224: 20 France - 1942 - 100k
    [​IMG]
    [​IMG]

    MS225: 10 France - 1963 - 150k
    [​IMG]
    [​IMG]

    MS226: 10 France - 1975 - 115k
    [​IMG]
    [​IMG]

    MS227: 5 France - 1939 - 150k
    [​IMG]
    MS228: 100 Germany - Đức - seri xanh - 1908 - 120k
    [​IMG] [​IMG]

    MS229: 100 Germany - Đức - seri đỏ - 1908 - 110k
    [​IMG]
    [​IMG]

    MS230: 1000 Germany - Đức - seri đỏ - 1910 - 95k
    [​IMG]
    [​IMG]

    MS231: 100 Germany - Đức - seri xanh - 1910 - 120k
    [​IMG]
    [​IMG]

    MS232: 100 Germany - 1910 - 160k
    [​IMG]
    [​IMG]

    MS233: 20 Germany - Đức - 1910 - 40k
    [​IMG]
    MS234: 100 Germany - 1920 - 70k
    [​IMG]

    MS235: 20000 - Germany - Đức - 1923 - 70k
    [​IMG]
    MS236: 10 Hong Kong - 1945 - 120k

    [​IMG]

    MS: 1 Hongkong - 1940 - 140k
    [​IMG]
    [​IMG]
    MS222: 10 Won - 70k
    [​IMG]

    MS223: 1 Indonexia - 1964- AU - gần như mới 100% - 140k


    [​IMG]

    [​IMG]
    MS224: 100 Japan - Nhật - 1953 - 90k
    [​IMG]

    MS227: 1 Lào - 1957 - 60k
    [​IMG]

    MS228: 10 cô gái - Lào - 1962 - 65k
    [​IMG]
    MS229: 200 Lao - 1963 - 35k

    MS230: 500 Lao - 1974 - 40k
    [​IMG]

    MS: 1 Malaya - 1959 - 130k
    [​IMG]
    [​IMG]

    MS231: 10 Neitherland - 1968 - 145k
    [​IMG]
    [​IMG]
    MS233: 10 Russia - Nga - 1909 - 85k
    [​IMG] [​IMG]

    MS234: 100 - Seribia - 1941 - 95k
    [​IMG] [​IMG]

    MS235: 50 spain - 1928 - 180k
    [​IMG] [​IMG]

    MS236: 1 bath thailand - 1955 - 70k
    [​IMG]

    MS237: 10 Hungary - 1936 - 80k
    [​IMG]

    MS238: 20 Hungary - 1941 - 80k
    [​IMG]

    MS239: 50 Hungary - 1932 - 80k
    [​IMG]

    MS240: 100 Hungary - 1930 - 65k
    [​IMG]

    MS241: 10000 Hungary - 1945 - 65k
    [​IMG]

    MS242: 500 Hungary - 1945 - 65k
    [​IMG]

    MS243: 1000 Hungary - 1945 - 65k
    [​IMG]

    MS244: 10000 Hungary - 1946 - 65k
    [​IMG]

    MS245: 1 triệu Hungary - 1946 - 65k
    [​IMG]

    MS246: 1 triệu Hungary - 1945 - 70k
    [​IMG]

    MS247: 10000000 Hungary - 1946 - 75k
    [​IMG]

    MS248: 10000000 - Hungary - 1945 - 75k
    [​IMG]

    MS249: 100 triệu Hungary - 1946 - 70k
    [​IMG]

    MS250: 100 triệu Hungary - 1946 - 70k
    [​IMG]

    MS251: 100000 Hungary - 1946 - 70k
    [​IMG]

    MS252: 100000 Hungary - 1945 - 70k
    [​IMG]

    MS253: 1 triệu Hungary - 1946 - 75k
    [​IMG]

    MS254: 100 Hungary - 1945 - 55k
    [​IMG]
    PHẦN 6: TIỀN THẾ GIỚI ĐANG LƯU HÀNH NAY VÀ NHỮNG NĂM GẦN ĐÂY

    MS255A: 10000 - Afghanistan - UNC - mới nguyên 100% - 40k
    [​IMG]
    MS255: 10000 - Afghanistan - UNC - mới nguyên 100% - 50k
    [​IMG]

    MS256A: 1- Argentina - UNC - mới nguyên 100% - 40k
    [​IMG]

    MS256: 10 Argentina - 30k
    [​IMG]
    MS257: 5 Argentina - UNC - mới nguyên 100% - 55k
    [​IMG]

    MS258: 1 Australia - UNC - mới nguyên 100% - 90k
    [​IMG]

    MS259: 5 Australia - UNC - mới nguyên 100% - 110k
    [​IMG]

    MS260: 1 Bahrain - 120k
    [​IMG][​IMG]

    MS261: 2 Bangladesh - UNC - mới nguyên 100% - 25k
    [​IMG]

    MS262: 5 Belarus - UNC - mới nguyên 100% - 15k
    [​IMG]

    MS263: 10 Belarus - UNC - mới nguyên 100% - 15k
    [​IMG]

    MS264: 50 Belarus - UNC - mới nguyên 100% - 35k
    [​IMG]

    MS265: 1000 Belarus - UNC - mới nguyên 100% - 35k
    [​IMG]

    MS266: 20 Belgium - Bỉ - 110k
    [​IMG]

    MS267: 1 Bhutan - UNC - mới nguyên 100% - 25k
    [​IMG]
    MS268: 1 Bhutan - UNC - mới nguyên 100% - 25k
    [​IMG]

    MS269A: 1000000 Bosinia - UNC - mới nguyên 100% - 45k
    [​IMG]

    MS269B: 1000 Brazil mới nguyên 100% - UNC - 50k
    [​IMG]

    MS269: 10000 Brazil - 35k
    [​IMG]

    MS270: 50 Brazil - 25k
    [​IMG]
    MS271: 5000 Brazil - 12k
    [​IMG]
    MS272: 1000 Brazil - UNC - mới nguyên 100% - 55k
    [​IMG]

    MS273: 2 Brazil mới nguyên 100% - UNC - 60k
    [​IMG]

    MS274: 50 Brazil - mới nguyên 100% - UNC - 50k
    [​IMG]

    MS275: 500 Brazil - mới nguyên 100% - UNC - 50k
    [​IMG]

    MS276: 200 Brazil - mới nguyên 100% - UNC - 45k
    [​IMG]

    MS277: 500 Brazil - mới nguyên 100% - UNC - 50k
    [​IMG]

    MS278: 1 Brazil - 40k
    [​IMG]

    MS279: 1000 Brazil - 20k
    [​IMG]
    MS280: 100000 Bolivia - 60k
    [​IMG]

    MS281A: 500 Burundi - mới nguyên 100% - UNC - 50k
    [​IMG]

    MS281: 1 Canada - UNC - mới nguyên 100% - 115k
    [​IMG]
    MS282: 2 Canada - 95k
    [​IMG]
    [​IMG]

    MS283: 1 Cayman - UNC - mới nguyên 100% - 75k
    [​IMG]
    MS284: 1 China - 25k
    [​IMG]

    MS285: 2 China - Trung Quốc - 45k
    [​IMG]
    MS286: 5 China - Trung Quốc - 15k
    [​IMG]
    MS287: 1 China - Trung Quốc - 15k
    [​IMG]

    MS288: 1 China - Trung Quốc - 15k
    [​IMG]

    MS289: China - Trung Quốc - 30k
    [​IMG]
    MS290: 5 China - Trung Quốc - 25k
    [​IMG]
    MS291: 100 Chile - 30k
    [​IMG]
    MS292: 100 Colombia - mới nguyên 100% - UNC - 45k
    [​IMG]
    MS293: 2000 Colombia - mới nguyên 100% - UNC - khác chữ kí - 60k
    [​IMG]

    MS294A: 1 Congo - mới nguyên 100% - UNC - 30k
    [​IMG]

    MS294B: 10 Congo - mới nguyên 100% - UNC - 35k
    [​IMG]

    MS294C: 20 Congo - mới nguyên 100% - UNC - 30k
    [​IMG]

    MS294D: 50 Congo - mới nguyên 100% - UNC - 30k
    [​IMG]

    MS294: 20 Congo - mới nguyên 100% - UNC - 40k
    [​IMG]

    MS295: 3 Cook Island - UNC - mới nguyên 100% - 110k
    [​IMG]

    MS296: 50 Costa Rica - 25k
    [​IMG]
    MS297: 50 Costa Rica - UNC - mới nguyên 100% - 60k
    [​IMG]

    MS298: 10 Costarica - UNC - mới nguyên 100% - 80k
    [​IMG]
    MS299: 1000 Costarica - 25k
    [​IMG]

    MS300: 3 Cuba - mới nguyên 100% - UNC - 70k
    [​IMG]
    MS301A: 5 Ecuador - mới nguyên 100% - UNC - 55k
    [​IMG]

    MS301B: 10 Ecuador - mới nguyên 100% - UNC - 70k
    [​IMG]

    MS301: 10000 Ecuador - 35k
    [​IMG]

    MS302A: 25 Egypt - UNC - mới nguyên 100% - 30k
    [​IMG]

    MS30B: 50 Egypt - UNC - mới nguyên 100% - 35k
    [​IMG]

    MS302: 10 Egypt - UNC - mới nguyên 100% - 25k
    [​IMG]
    MS303B: 50 Egypt - Ai Cập - UNC - mới nguyên 100% - 40k
    [​IMG]
    MS304: 5 Egypt - Ai Cập - UNC - mới nguyên 100% - 50k
    [​IMG]

    MS305: 10 Egypt - Ai Cập - UNC - mới nguyên 100% - 90k
    [​IMG]

    MS306: 1 England - 90k
    [​IMG]

    MS307: 1 England - UNC - mới nguyên 100% - 50k
    [​IMG]
    MS308: 1 England - UNC - mới nguyên 100% - 50k
    [​IMG]
    MS309: 1 Eritrea - UNC - mới nguyên 100% - 35k
    [​IMG]


    MS310A: 10 Gambia - UNC - mới nguyên 100% - 55k
    [​IMG]

    MS310: 20 Gambia - UNC - mới nguyên 100% - 55k
    [​IMG]

    MS311: 100 Greece - Hy Lạp - 40k
    [​IMG]
    MS312: 1 Guatemala - UNC - mới nguyên 100% - 45k
    [​IMG]

    MS313: 5 Guatemala - UNC - mới nguyên 100% - 55k
    [​IMG]

    MS314: 20 Guinea - UNC - mới nguyên 100% - 55k
    [​IMG]
    MS315: 5000 Guiniee - UNC - mới nguyên 100% - 90k
    [​IMG]

    MS316: 1000 Hàn Quốc - 45k

    [​IMG]

    MS317: 1000 Hàn Quốc - 40k
    [​IMG]

    MS319: 20 India - Ấn Độ - UNC - mới nguyên 100% - 35k
    [​IMG]

    MS320: 50 India - Ấn Độ - 30k
    [​IMG]
    MS321: 100 India - Ấn Độ - 65k
    [​IMG]

    MS322: 100 India - Ấn Độ - UNC - mới nguyên 100% - loại seri 2016 - 75k
    [​IMG]

    MS323: 1000 India - Ấn Độ - 250k
    [​IMG]
    [​IMG]
    MS324: 10 India - Ấn Độ - AU- gần như mới 100% - 30k
    [​IMG]


    MS327A: 1000 - Indonexia - UNC - mới nguyên 100% - 40k
    [​IMG]

    MS327: 50 - Indonexia - UNC - mới nguyên 100% - 30k
    [​IMG]

    MS328: 500 Indonexia - 10k
    [​IMG]
    MS329: 1 Indonesia - UNC - mới nguyên 100% - 50k
    [​IMG]

    MS330: 10000 Indonesia - 75k
    [​IMG]
    [​IMG]

    MS331: 10000 Indonesia - 90k
    [​IMG]
    [​IMG]

    MS333: 1000 Indonesia - 15k
    [​IMG]
    MS334: 5000 Indonesia - 25k
    [​IMG]
    MS335: 2000 Indonesia - 20k
    [​IMG]

    MS336A: 2000 - Iran - UNC - mới nguyên 100% - 50k
    [​IMG]

    MS336: 10000 Iran - 35k
    [​IMG]
     

    Các file đính kèm:


  2. SĐT :
    0908063998
    Địa Chỉ :
    50/34/3 ĐINH TIÊN HOÀNG P1 Q BÌNH THẠNH
    Gửi tin nhắn
    MS337: 1000 Iran - UNC - mới nguyên 100% - 40k
    [​IMG]

    MS338: 100 Iran - UNC - mới nguyên 100% - 35k
    [​IMG]

    MS339: 500.000 Iran - 350k
    [​IMG]
    [​IMG]
    MS340: 1/4 Iraq - UNC - mới nguyên 100% - 20k
    [​IMG]

    MS341: 25 Iraq - 30k
    [​IMG]

    MS343: 25000 Iraq - 300k
    [​IMG]
    [​IMG]

    MS344: 10 Israel - 40k
    [​IMG]

    MS345: 1 Jersey - UNC - mới nguyên 100% - 60k
    [​IMG]

    MS346A: 3 Kazahtan - UNC - mới nguyên 100% - 55k
    [​IMG]

    MS346: 1 Kazahtan - UNC - mới nguyên 100% - 45k
    [​IMG]

    MS347: 1 Kyrgyzstan - UNC - mới nguyên 100% - 15k
    [​IMG]
    MS348: 50 Kyrgyzstan - UNC - mới nguyên 100% - 15k
    [​IMG]

    MS349: 10 Lào - UNC - mới nguyên 100% - 25k
    [​IMG]

    MS351: 2k Lào - UNC - mới nguyên 100% - 25k
    [​IMG]

    MS352: 500 Lào - 35k
    [​IMG]

    MS353: 2000 Lào - 30k
    [​IMG]

    MS354: 2000 Lào- 30k
    [​IMG]
    MS355: 1 Libya - UNC - mới nguyên 100% - 65k
    [​IMG]

    MS356: 500 LiLithunia - 50k
    [​IMG]

    MS357: 20 Macedonia - 40k
    [​IMG]

    MS358: 100 Malawi - UNC - mới nguyên 100% - 45k
    [​IMG]
    MS359: 1 Malaysia - UNC - mới nguyên 100% - 20k
    [​IMG]
    MS360: 1 Malaysia - UNC - mới nguyên 100% - 25k
    [​IMG]
    MS361: 5 Malaysia - 40k
    [​IMG]
    MS362: 1 malaysia - 40k
    [​IMG]

    MS363: 10 Malaysia - UNC - mới nguyên 100% - 85k
    [​IMG]
    MS364: 100 Mexico - 150k
    [​IMG]
    [​IMG]

    MS365A: 50 Modambic - UNC - mới nguyên 100% - 45k
    [​IMG]

    MS365: 50000 Modambic - UNC - mới nguyên 100% - 60k
    [​IMG]

    MS366: 10 Mong cổ - UNC - mới nguyên 100% - 15k
    [​IMG]
    MS367: 500 Myanmar - 20k
    [​IMG]

    MS368A: 1 Myanmar - UNC - mới 100% - 30k
    [​IMG]

    MS368B: 5 Myanmar - UNC - mới 100% - 30k
    [​IMG]

    MS368C: 5 Myanmar - UNC - mới 100% - 40k
    [​IMG]

    MS368D: 10 Myanmar - UNC - mới 100% - 40k
    [​IMG]

    MS368: 1 Myanmar - UNC - mới 100% - 30k
    [​IMG]

    MS369: 10 Myanmar - UNC - mới nguyên 100% - 20k
    [​IMG]
    MS370: 20 Myanmar - 30k
    [​IMG]
    MS371: 50 Myanmar - UNC - mới nguyên 100% - 30k
    [​IMG]

    MS372: 100 Myanmar - UNC - mới nguyên 100% - 30k
    [​IMG]
    MS373: 200 Myanmar - 5k
    [​IMG]

    MS374A: 100 Nam Tư - UNC - mới nguyên 100% - 45k
    [​IMG]
    MS374: 10 Nam Tư - 25k
    [​IMG]

    MS375: 10000 Nam Tư - 30k
    [​IMG]

    MS376: 500000 Nam Tư - 40k
    [​IMG]

    MS377: 500 Nam Tư - 25k
    [​IMG]

    MS378: 1000 Nam Tư - 25k
    [​IMG]
    MS379: 1000 Nam Tư - UNC - mới nguyên 100% - 40k
    [​IMG]
    MS380: 5 tỷ Nam Tư - UNC - mới nguyên 100% - 70k
    [​IMG]


    MS381: 500 Nam Tư - UNC - mới nguyên 100% - 50k
    [​IMG]
    MS382: 50000 Nam Tư - UNC - mới nguyên 100% - 50k
    [​IMG]

    MS383: 50 tỷ Nam Tư - 95k
    [​IMG]

    MS384A: 1 Nepal - UNC - mới nguyên 100% - 30k
    [​IMG]

    MS384: 100 Nepal - mặt sau hình Tê giác - 50k
    [​IMG]

    MS385: 1000 Nepal - AU - gần như mới 100% - Bị vài lỗ kim - 270k
    [​IMG]
    [​IMG]

    MS386: 10 Nepal - UNC - mới nguyên 100% - 30k
    [​IMG]

    MS387: 20 Nepal - UNC - mới nguyên 100% - 40k
    [​IMG]

    MS388: 50 Nepal - UNC - mới nguyên 100% - 50k
    [​IMG]


    MS389: 10 Nicaragua - UNC - mới nguyên 100% - 45k
    [​IMG]
    MS390: 20 Nicaragua - UNC - mới nguyên 100% - 60k
    [​IMG]

    MS391A: 5 Nigeria - loại giấy - UNC - mới nguyên 100% - 45k
    [​IMG]

    MS391B: 10 Nigeria - UNC - mới nguyên 100% - 55k
    [​IMG]

    MS391: 5 Nigeria - UNC - mới nguyên 100% - 40k
    [​IMG]

    MS392: 20 Nigeria - UNC - mới nguyên 100% - 45k
    [​IMG]
    MS393: 100 Oman - mới nguyên 100% - UNC - 45k
    [​IMG]


    MS394A: 5 Pakistan - mới nguyên 100% - UNC - 30k
    [​IMG]

    MS394: 5 Pakistan - 40k
    [​IMG]

    MS395: 10 Pakistan - 35k
    [​IMG]

    MS396: 500 Paragoay - 20k
    [​IMG]
    MS397: 100 Peru - 30k
    [​IMG]

    MS398: 50 Peru - UNC - mới nguyên 100% - 40k
    [​IMG]

    MS399: 10000 Peru - UNC - mới nguyên 100% - 55k
    [​IMG]
    MS400: 500 Peru - UNC - mới nguyên 100% - 35k
    [​IMG]
    MS401: 500 Peru - 60k
    [​IMG]

    MS402: 5 Peru - 40k
    [​IMG]

    MS403: 100 Peru - 65k
    [​IMG]

    MS404: 10 Peru - UNC - mới nguyên 100% - 40k
    [​IMG]

    MS405: 10 Philippines - UNC - mới nguyên 100% - 45k
    [​IMG]

    MS406: 20 Philippines - 30k
    [​IMG]

    MS407: 50 Philippines - 40k
    [​IMG]

    MS408: 20 Poland - Ba Lan - UNC - mới nguyên 100% - 40k
    [​IMG]

    MS409: 1 Qatar - 20k
    [​IMG]

    MS410: 1 Romani - UNC - mới nguyên 100% - 40k
    [​IMG]

    MS411: 100000 Romania - 95k
    [​IMG]
    MS412: 1 Russia - UNC - mới nguyên 100% - 30k
    [​IMG]

    MS413: 100 Russia - UNC - mới nguyên 100% - 40k
    [​IMG]

    MS414: 10000 Russia - UNC - mới nguyên 100% - 60k
    [​IMG]

    MS415: 5 Saudy Arap - 45k
    [​IMG]
    MS416: 2 Singapore - UNC - mới nguyên 100% - 60k

    [​IMG]

    MS418: 2 Singapore - 60k

    [​IMG]
    MS420: 1 Singapore - UNC - mới nguyên 100% - 75k
    [​IMG]
    MS421: 20 Slovakia - UNC - mới nguyên 100% - 95k
    [​IMG]

    MS422: 10 Srilanka -UNC – mới 100%- 40k
    [​IMG]

    MS423: 20 Srilanka - UNC - mới nguyên 100% - 45k
    [​IMG]


    MS424: 100 Srilanka - 35k
    [​IMG]

    MS425: 1000 Srilanka - 190k
    [​IMG]
    [​IMG]
    MS426: 50 somalia -UNC – mới 100%- 40k
    [​IMG]


    MS427: 1 Sudan - UNC - mới nguyên 100% - 60k
    [​IMG]
    MS428: 2 Sudan - UNC - mới nguyên 100% - 70k
    [​IMG]

    MS429: 1 Sudan - UNC - mới nguyên 100% - 50k
    [​IMG]

    MS430: 5 Sudan - UNC - mới nguyên 100% - 40k
    [​IMG]

    MS431: 10 Sudan - UNC - mới nguyên 100% - 65k
    [​IMG]

    MS432: 100 Sudan - UNC - mới nguyên 100% - 85k
    [​IMG]

    MS433: 10 Suriname - UNC - mới nguyên 100% - UNC - 45k
    [​IMG]

    MS434: 5 Suriname - UNC - mới nguyên 100% - UNC - 40k
    [​IMG]

    MS435: 5 Suriname - UNC - mới nguyên 100% - UNC - 45k
    [​IMG]

    MS436: 5 Suriname - mới nguyên 100% - UNC - 50k
    [​IMG]
    MS437: 5 Suriname - mới nguyên 100% - UNC - 50k
    [​IMG]

    MS438: 1000 Suriname - UNC - mới nguyên 100% - UNC - 340k
    [​IMG]

    MS439A: 10 Syria - mới nguyên 100% - UNC - 40k
    [​IMG]

    MS439: 1 Tajikistan - UNC - mới nguyên 100% - 15k
    [​IMG]

    MS440: 1 Tajikistan - UNC - mới nguyên 100% - 15k
    [​IMG]

    MS441: 1 Tajikistan - UNC - mới nguyên 100% - 15k
    [​IMG]
    MS442: 100 Taiwan - 80k
    [​IMG]

    MS443: 20 Thailand - 40k
    [​IMG]

    MS444: 20 Thailand - 25k
    [​IMG]
    MS445: 20 Thailand - 35k
    MS446: 5 Tranistria - UNC - mới nguyên 100% - 20kMS446: 10 Tranistria - UNC - mới nguyên 100% - 20k

    MS447: 5 Tranistria - UNC - mới nguyên 100% - 20k
    MS448A: 200 Triều Tiên - mới nguyên 100% - UNC - 30k
    MS448B: 100 Triều Tiên - mới nguyên 100% - UNC - 60kMS448: 1 Triều Tiên - 20k
    MS449: 5000 Triều Tiên -UNC – mới 100% - 45k

    [​IMG]

    MS450: 5 Triều Tiên -UNC – mới 100% - 30k
    [​IMG]
    MS451: 10 Triều Tiên -UNC – mới 100% - 25k
    [​IMG]

    MS453: 1 Trinidad - Tobago - UNC – mới 100% - 45k
    [​IMG]
    MS454: 5 Turkey - UNC - mới nguyên 100% - 100k
    [​IMG]

    MS455: 1000 T urkmennistan - UNC - mới nguyên 100% - 40k
    [​IMG]

    MS456: 5 UAE - tiểu vương quốc Arap - 50k
    [​IMG]
    MS457A: 2 Ukraine- UNC - mới nguyên 100% - 35k
    [​IMG]

    MS457: 5 - Uganda- UNC - mới nguyên 100% - 45k
    [​IMG]

    MS458A: 5 Uzerbekistan - UNC – mới 100% - 30k
    [​IMG]

    MS458: 100 Uzerbekistan - 25k
    [​IMG]
    MS459: 200 Uzerbekistan - UNC – mới 100% - 35k
    [​IMG]

    MS460: 1000 Uzerbekistan - 25k
    [​IMG]

    MS461: 5000 Uzerbekistan - 65k
    [​IMG]
    MS462: 2 Venuzuela - UNC - mới nguyên 100% - 40k
    [​IMG]

    MS463: 5 Venuzuela - 40k
    [​IMG]

    MS464: 100 Venuzuela - UNC - mới nguyên 100% - 60k
    [​IMG]

    MS465: 20 Venuzuela - UNC - mới nguyên 100% - 70k
    [​IMG]

    MS466: 50 Venuzuela - UNC - mới nguyên 100% - 80k
    [​IMG]

    MS467: 100 Venuzuela - UNC - mới nguyên 100% - 100k
    [​IMG]

    MS468: 20 Yemen - 30k
    [​IMG]

    MS469: 50 Yemen - 30k
    [​IMG]

    MS470: 100 Yemen - 50k
    [​IMG]

    MS471A: 1 Zaire - UNC - mới nguyên 100% - 35k
    [​IMG]
    MS471B: 50 Zaire - UNC - mới nguyên 100% - 40k
    [​IMG]
    MS471: 10 Zaire - UNC - mới nguyên 100% - 40k
    [​IMG]
    MS472A: 50 Zambia - UNC - mới nguyên 100% - 40k
    [​IMG]

    MS472: 50 Zambia - UNC - mới nguyên 100% - 35k
    [​IMG]
    MS473: 100 Zambia - UNC - mới nguyên 100% - 40k
    [​IMG]

    MS474: 10 Zimbabwe - UNC - mới nguyên 100% - 50k
    [​IMG]

    MS476: 5 Campuchia - 25k
    [​IMG]
    MS477: 1000 Campuchia - 40k
    [​IMG]
    MS478:500 Campuchia - UNC - mới nguyên 100% - 40k
    [​IMG]

    MS479: 100 Campuchia - 3k
    [​IMG]

    MS480: 100 Campuchia - UNC - mới 100% - 10k
    [​IMG]

    MS481: 50 Campuchia - UNC - mới 100% - 35k
    [​IMG]

    MS482: 10 campuchia - 30k
    [​IMG]

    MS483: 500 Campuchia - UNC - mới nguyên 100% - 25k
    [​IMG]
    MS485A: 0.2 Campuchia - UNC - mới nguyên 100% - 35k
    [​IMG]


    MS485B: 2000 Campuchia - UNC - mới nguyên 100% - 45k
    [​IMG]

    MS485: 500 Campuchia - chữ kí songsang - 45k
    [​IMG]

    MS486: 5 Campuchia - 10k
    [​IMG]

    MS487: 1000 Campuchia - 25k
    [​IMG]

    MS488: 20 Campuchia - UNC - mới nguyên 100% - 50k
    [​IMG]
    MS489: 500 Campuchia - 20k
    [​IMG]

    MS490: 100 Campuchia -15k
    [​IMG]


    MS491: 1000 Campuchia - 15k
    [​IMG]
    MS492: 1 campuchia - 25k
    [​IMG]
    MS493: 100 Campuchia - 25k
    [​IMG]
    MS494: 1000 Campuchia - 30k
    [​IMG]
    MS495: 50 Campuchia - UNC - mới nguyên 100% - 30k
    [​IMG]

    MS496: 2000 Campuchia - 20k
    [​IMG]

    MS497: 5000 Campuchia - gần như mới 100% - 30k
    [​IMG]
    MS498: 10000 Campuchia - gần như mới 100% - 75k
    [​IMG]

    MS501: 1000 Campuchia - 30k
    [​IMG]
    MS502: 1000 Campuchia - 25k
    [​IMG]
     
  3. SĐT :
    0908063998
    Địa Chỉ :
    50/34/3 ĐINH TIÊN HOÀNG P1 Q BÌNH THẠNH
    Gửi tin nhắn
    up...................
     
  4. SĐT :
    0908063998
    Địa Chỉ :
    50/34/3 ĐINH TIÊN HOÀNG P1 Q BÌNH THẠNH
    Gửi tin nhắn
    up.....................
     
  5. SĐT :
    0908063998
    Địa Chỉ :
    50/34/3 ĐINH TIÊN HOÀNG P1 Q BÌNH THẠNH
    Gửi tin nhắn
    up.......................
     
  6. SĐT :
    0908063998
    Địa Chỉ :
    50/34/3 ĐINH TIÊN HOÀNG P1 Q BÌNH THẠNH
    Gửi tin nhắn
    up............................
     
  7. SĐT :
    0908063998
    Địa Chỉ :
    50/34/3 ĐINH TIÊN HOÀNG P1 Q BÌNH THẠNH
    Gửi tin nhắn
    up..................
     
Google+
Xưa Và Nay
Đang tải...